Tập hợp các video và tài liệu hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu cách phát âm Tiếng Anh chuẩn Mỹ. Giúp bạn cho các bạn mới bắt đầu học Tiếng Anh.

Âm u dài /u:/

Các từ liên quan: you, blue, too

Âm a dài /a:/

Các từ liên quan: father, car, bar

Âm i dài /i:/

Các từ liên quan: he, she ,we

Âm ơ dài /ɜː/

Các từ liên quan: her, shirt, girl

Âm o dài /ɔː/

Các từ liên quan: ball, short, four

Âm a ngắn /ʌ/

Các từ liên quan: what, gun, run

Âm e /e/

Các từ liên quan: tent, bed ,heavy

Âm u ngắn /ʊ/

Các từ liên quan: cook, book, look

Âm i ngắn /ɪ/

Các từ liên quan: is, it, in

Âm ei /eɪ/

Các từ liên quan: baby, table, plate

Âm ai /aɪ/

Các từ liên quan: time, my, white

Âm oi /ɔɪ/

Các từ liên quan: boy, toy, soil

Âm oʊ /oʊ/

Các từ liên quan: no, don’t, go

Âm aʊ /aʊ/

Các từ liên quan: how, now, brown

Âm f /f/

Các từ liên quan: knife, half, leaf

Âm p /p/

Các từ liên quan: paper, pencil, cap

Âm s /s/

Các từ liên quan: it’s, face, this

Âm t /s/

Các từ liên quan: wait, start, front

Âm k /k/

Các từ liên quan: walk, block, back

Âm th vô thanh /θ/

Các từ liên quan: nothing, healthy, bath

 

Âm th hữu thanh /ð/

Các từ liên quan: nothing, healthy, bath

Âm sh /ʃ/

Các từ liên quan: shirt, wash, fresh

Âm tʃ /tʃ/

Các từ liên quan: watch, teach, kitchen

Âm ts

Các từ liên quan: sports, hurts, parents

Âm v

Các từ liên quan: five, of, seven

Âm b

Các từ liên quan: baby, table, bib

Âm z

Các từ liên quan: these, moves, dials

Âm d

Các từ liên quan: stand, wood, bed

Âm g

Các từ liên quan: dog, pig, digging

Âm zh

Các từ liên quan: measure, garage, leisure

Âm dʒ

Các từ liên quan: job, juice, orange

Âm dz

Các từ liên quan: hands, foods, roads

Âm L

Các từ liên quan: school, ball, file

Âm n

Các từ liên quan: rain, on, fender

Âm m

Các từ liên quan: swim, team, from

Âm ŋ

Các từ liên quan: king, ring, tongue

Âm w

Các từ liên quan: swim, once, twice