0936 292 319 |

lienhe@phuthuyphatam.edu.vn

Các loại phương tiện giao thông trong tiếng anh

11/9/2018 3:57:00 PM

Các loại phương tiện giao thông trong tiếng anh

Giao thông luôn là chủ để nóng bỏng tại Việt Nam, việc học từ vựng tiếng anh chủ đề này cũng làm không ít bạn khó chịu. Tuy nhiên, giao thông cũng là chủ đề rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày của bạn bè quốc tế. Nó xuất hiện trong các câu chuyện phiếm hàng ngày.

Dưới đây là tổng hợp 80 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất về chủ để giao thông giúp bạn tự tin khi giao tiếp

1. Road: Đường
2. Traffic: Giao Thông
3. Vehicle: Phương Tiện
4. Roadside: Lề Đường
5. Car Hire: Thuê Xe
6. Ring Road: Đường Vành Đai
7. Petrol Station: Trạm Bơm Xăng
8. Kerb: Mép Vỉa Hè
9. Road Sign: Biển Chỉ Đường
10. Pedestrian Crossing: Vạch Sang Đường

11. Turning: Chỗ Rẽ, Ngã Rẽ
12. Fork: Ngã Ba
13. Toll: Lệ Phí Qua Đường Hay Qua Cầu
14. Toll Road: Đường Có Thu Lệ Phí
15. Motorway: Xa Lộ
16. Hard Shoulder: Vạt Đất Cạnh Xa Lộ Để Dừng Xe
17. Dual Carriageway: Xa Lộ Hai Chiều
18. One-Way Street: Đường Một Chiều
19. T-Junction: Ngã Ba
20. Roundabout: Bùng Binh

21. Accident: Tai Nạn
22. Breathalyser: Dụng Cụ Kiểm Tra Độ Cồn Trong Hơi Thở
23. Traffic Warden: Nhân Viên Kiểm Soát Việc Đỗ Xe
24. Parking Meter: Máy Tính Tiền Đỗ Xe
25. Car Park: Bãi Đỗ Xe
26. Parking Space: Chỗ Đỗ Xe
27. Multi-Storey Car Park: Bãi Đỗ Xe Nhiều Tầng
28. Parking Ticket: Vé Đỗ Xe
29. Driving Licence: Bằng Lái Xe
30. Reverse Gear: Số Lùi

31. Learner Driver: Người Tập Lái
32. Passenger: Hành Khách
33. To Stall: Làm Chết Máy
34. Tyre Pressure: Áp Suất Lốp
35. Traffic Light: Đèn Giao Thông
36. Speed Limit: Giới Hạn Tốc Độ
37. Speeding Fine: Phạt Tốc Độ
38. Level Crossing: Đoạn Đường Ray Giao Đường Cái
39. Jump Leads: Dây Sạc Điện
40. Oil: Dầu

41. Diesel: Dầu Diesel
42. Petrol :Xăng
43. Unleaded: Không Chì
44. Petrol Pump: Bơm Xăng
45. Driver: Tài Xế
46. To Drive: Lái Xe
47. To Change Gear: Chuyển Số
48. Jack: Đòn Bẩy
50. Flat Tyre: Lốp Sịt

51. Puncture: Thủng Xăm
52. Car Wash: Rửa Xe Ô Tô
53. Driving Test: Thi Bằng Lái Xe
54. Driving Instructor: Giáo Viên Dạy Lái Xe
55. Driving Lesson: Buổi Học Lái Xe
56. Traffic Jam: Tắc Đường
57. Road Map: Bản Đồ Đường Đi
58. Mechanic: Thợ Sửa Máy
59. Garage: Ga Ra
60. Second-Hand: Đồ Cũ

61. Bypass: Đường Vòng
62. Services: Dịch Vụ
63. To Swerve: Ngoặt
64. Signpost: Biển Báo
65. To Skid: Trượt Bánh Xe
66. Speed: Tốc Độ
67. To Brake: Phanh (Động Từ)
68. To Accelerate: Tăng Tốc
69. To Slow Down: Chậm Lại
70. Spray: Bụi Nước
71. Icy Road: Đường Trơn Vì Băng

Types Of Vehicle – Từ vựng tiếng Anh về Loại Phương Tiện
1. Car: Xe Hơi
2. Van: Xe Thùng, Xa Lớn
3. Lorry: Xe Tải
4. Truck: Xe Tải
5. Moped: Xe Gắn Máy Có Bàn Đạp
6. Scooter: Xe Ga
7. Motorcycle = Motorbike: Xe Máy
8. Bus: Xe Buýt
9. Coach: Xe Khách
10. Minibus: Xe Buýt Nhỏ
11. Caravan: Xe Nhà Lưu Động

Việc học từ vựng tiếng anh không phải là điều dễ đối với nhiều bạn trẻ Việt. Và nếu bạn cũng đang gặp khó khăn và chưa có phương pháp học từ vựng tiếng anh hiệu quả, có thể tham khảo cách học từ vựng tiếng Anh nhanh nhất nhé.