0936 292 319 |

lienhe@phuthuyphatam.edu.vn

50 từ vựng tiếng anh ngành quản trị nhân lực

11/9/2018 3:57:00 PM

50 từ vựng tiếng anh ngành quản trị nhân lực

Không chỉ là từ vựng tiếng anh dành riêng cho các bạn chuyên ngành Quản Trị Nhân Lực, 50 từ vựng dưới đây cần thiết cho tất cả mọi người. Vì để giao tiếp tiếng anh tốt, chúng ta cần nắm rõ từ vựng liên quan.

Lenguyet.vn tổng hợp 50 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất về Quản Trị Nhân Lực giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi làm việc trong môi trường quốc tế.

1 100 per cent premium payment: Trả lương 100%

2 A system of shared values/ Meaning: Hệ thống giá trị/ý nghĩa được chia sẻ

3 Ability: Khả năng

4 Adaptive: Thích nghi

5 Adjusting pay rates: Điều chỉnh mức lương

6 Administrator cadre/High rank cadre: Cán bộ quản trị cấp cao

7 Aggrieved employee: Nhân viên bị ngược đãi

8 Aiming: Khả năng nhắm đúng vị trí

9 Air conflict: Mâu thuẫn cởi mở/ công khai

10 Allowances: Trợ cấp

 

11 Annual leave: Nghỉ phép thường niên

12 Application Form: Mẫu đơn xin việc

13 Apprenticeship training: Đào tạo học nghề

14 Appropriate status symbols: Biểu tượng địa vị phù hợp

15 Arbitrator: Trọng tài

16 Assessment of employee potential: Đánh giá tiềm năng nhân viên

17 Internation Ranking method: Phương pháp xếp hạng luân phiên

18 Audio visual technique: Kỹ thuật nghe nhìn

19 Average: Trung bình

 

20 Award/reward/gratification/bonus: Thưởng, tiền thưởng

21 Behavior modeling: Mô hình ứng xử

22 Behavioral norms: Các chuẩn mực hành vi

23 Benchmark job: Công việc chuẩn để tính lương

24 Benefits: Phúc lợi

25 Blank(WAB): Khoảng trống trong mẫu đơn

26 Board interview/Panel interview: PV hội đồng

27 Bottom-up approach: Phương pháp từ cấp dưới lên cấp trên

28 Breakdowns: Bế tắc

29 Buisiness games: Trò chơi kinh doanh

 

30 Bureaucratic: Quan liêu, bàn giấy

31 Career employee: Nhân viên chính ngạch/Biên chế

32 Career planning and development: Kế hoạch và phát triển nghề nghiệp(Thăng tiến nghề nghiệp)

33 Case study: Điển quản trị/Nghiên cứu tình huống

34 Class: A Hạng A

35 Challenge: Thách đó

36 Classroom lecture: Bài thuyết trình trong lớp

37 Coaching: Dạy kèm

38 Cognitive ability test: Trắc nghiệm khả năng nhận thức

39 Cognitive dissonance: Cảm ứng lạc điệu

 

40 Collective agreement: Thỏa ước tập thể

41 Collective bargaining: Thương nghị tập thể

42 Combination of methods: Tổng hợp các phương pháp

43 Comfortable working conditions: Điều kiện làm việc thoải mái

44 Compensation: Lương bổng

45 Compensation equity: Bình đẳng về lương bổng và đãi ngộ

46 Competent supervision: Kiểm tra khéo léo

47 Computer-assisted instruction: (CAI) Giảng dạy nhờ máy tính

48 Conference: Hội nghị

49 Conflict: Mâu thuẫn

50 Conflict tolerance: Chấp nhận mâu thuẫn

Nếu bạn vẫn cảm thấy mình học từ vựng tiếng anh không hiệu quả và nhanh quên, bạn có thể tham khảo phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng anh nhanh nhất nhé.

Lenguyet.vn chúc bạn học tập hiệu quả!