0936 292 319 |

lienhe@phuthuyphatam.edu.vn

187 từ vựng tiếng anh thương mại

11/9/2018 3:57:00 PM

187 từ vựng tiếng anh thương mại

Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến, nhưng với mỗi nhu cầu học khác nhau bạn sẽ có một cách học riêng biệt. Cụ thể cho việc học tiếng anh giao tiếp thương mại, bạn sẽ phải biết những từ vựng tiếng anh chuyên ngành.

Tổng hợp từ vựng tiếng anh thông dụng nhất trong lĩnh vực thương mại giúp bạn dễ dàng hơn khi giao tiếp tiếng anh trong công việc của mình.

Crossed cheque (n) : Séc thanh toán bằng chuyển khoản
Open cheque (n) : Séc mở
Bearer cheque (n): Séc vô danh
Draw (v) : rút
Drawee (n) : ngân hàng của người ký phát
Drawer (n) = Payer người ký phát (Séc)
Payee(n): người được thanh toán
Bearer (n) : người cầm (Séc)
In word : (tiền) bằng chữ
In figures : (tiền) bằng số
Cheque clearing : sự thanh toán Séc
Counterfoil (n) : cuống (Séc)
Voucher (n) : biên lai, chứng từ
Encode (v) : mã hoá
Sort code (n) : Mã chi nhánh Ngân hàng
Codeword (n) : ký hiệu (mật)
Decode (v) : giải mã (understand the mean of the message writen in code)
Pay into : nộp vào
Proof of identity : bằng chứng nhận diện
Authorise (v) : cấp phép => Authorisation (n)
Letter of authority : thư uỷ nhiệm
Account holder (n) : chủ tài khoản
Expiry date : ngày hết hạn
ATMs Automatic Teller Machine
BACS : dịch vụ thanh toán tự động giữa các ngân hàng
CHAPS : hệ thống thanh toán bù trừ tự động
EFTPOS : máy chuyển tiền điện tử lại điểm bán hàng
IBOS : hệ thống trực tuyến giữa các ngân hàng
PIN Personal Identification Number
SWIFT : Tổ chức thông tin tài chính toàn cầu
GIRO : hệ thống thanh toán nợ giữa các ngân hàng
BGC : ghi có qua hệ thống GIRO
Magnetic (adj) : từ tính Magnetic Stripe : dải băng từ
Reconcile (v) : bù trừ, điều hoà
Circulation (n) : sự lưu thông Circulate (v)
Clear (v) : thanh toán bù trừ
=> Clearing bank (n) : ngân hàng tham gia thanh toán bù trừ

=> Clearing house (n) : trung tâm thanh toán bù trừ

Honour (v) : chấp nhận thanh toán
Refer to drawer (n) : viết tắc là R.D: “Tra soát người ký phát”
Non-card instrument : phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt
Present (v) : xuất trình, nộp
Outcome (n) : kết quả
Debt (n.) : khoản nợ
Debit (v) : ghi nợ (money which a company owes)
Debit balance : số dư nợ
Direct debit : ghi nợ trực tiếp
Deposit money : tiền gửi
Give credit : cấp tín dụng
Illegible (adj) : không đọc được
Bankrupt Bust : vỡ nợ, phá sản
Make out (v) : ký phát, viết (Séc)
Banker (n) : người của ngân hàng
Place of cash : nơi dùng tiền mặt
Obtain cash : rút tiền mặt
Cash point : điểm rút tiền mặt
Make payment : ra lệnh chi trả
Subtract (n) : trừ
Plastic money (n) : tiền nhựa (các loại thẻ Ngân hàng)
Sort of card : loại thẻ
Plastic card (n) : thẻ nhựa
Charge card : thẻ thanh toán
Smart card (n) : thẻ thông minh
Cash card (n) : thẻ rút tiền mặt (card use to obtain money from cash dispensers)
Cheque card (n) : thẻ Séc
Bank card (n) : thẻ ngân hàng
Cardholder (n) : chủ thẻ
Shareholder (n) : cổ đông (person who owns shares in a company)
Dispenser (n) : máy rút tiền tự động
Statement (n) : sao kê (tài khoản)
=> Mini-statement (n) : tờ sao kê rút gọn

Cashier (n) : nhân viên thu, chi tiền (ở Anh)
Teller (n) = cashier : người máy chi trả tiền mặt
Withdraw (v) : rút tiền mặt => Withdrawal (n)
Deduct (v) : trừ đi, khấu đi
Tranfer (v) : chuyển
=> Transaction (n) : giao dịch

=> Transmit (v) : chuyển, truyền

Dispense (v) : phân phát, ban
Terminal (n) : máy tính trạm
Reveal (v) : tiết lộ
Maintain (v) : duy trì, bảo quản
Make available : chuẩn bị sẵn
Refund (v) : trả lại (tiền vay)
Constantly (adv) : không dứt, liên tục
In effect : thực tế
Retailer (n) : người bán lẻ
Commission (n) : tiền hoa hồng
Premise (n) : cửa hàng
Due (adj) : đến kỳ hạn
Records : sổ sách
Pass (v) : chấp nhận , chuyển qua
Swipe (v) : chấp nhận
Reader (n) : máy đọc
Get into (v) : mắc vào, lâm vào
Overspend (v) : xài quá khả năng
Administrative cost : chi phí quản lý
Processor (n) : bộ xử lí máy tính
Central switch (n) : máy tính trung tâm
In order : đúng quy định
Standing order (n) = SO : uỷ nhiệm chi
Interest-free : không phải trả lãi
Collect (v) : thu hồi (nợ)
Check-out till (n) : quầy tính tiền
Fair (adj) : hợp lý
Subsidise : phụ cấp, phụ phí
Cost (n) : phí
Limit (n) : hạn mức Credit limit : hạn mức tín dụng
Draft (n) : hối phiếu
Overdraft (n) : sự rút vượt quá số dư, dự thấu chi
Grovelling (adj) : luồn cúi, biết điều
Remittance (n) : sự chuyển tiền
Quote : trích dẫn
Reference (n) : sự tham chiếu
Interest rate (n) : lãi suất
Mortgage (n) : nợ thuế chấp
Abolish (v) : bãi bỏ, huỷ bỏ
Mandate (n) : tờ uỷ nhiệm
Out going (n) : khoản chi tiêu
Remission (n) : sự miễn giảm
Remitter (n) : người chuyển tiền
Leaflet (n) : tờ bướm (quảng cáo)
Originator (n) : người khởi đầu
Consumer (n) : người tiêu thụ
Regular payment : thanh toán thường kỳ
Billing cost : chi phí hoá đơn
Insurance (n) : bảo hiểm
Doubt (n) : sự nghi ngờ
Excess amount (n) : tiền thừa
Creditor (n) : người ghi có (bán hàng)
Efficiency (n) : hiệu quả
Cash flow (n) : lưu lượng tiền
Inform : báo tin
On behalf : nhân danh
Achieve (v) : đạt được
Budget account application : giấy trả tiền làm nhiều kì
Reverse (n) : ngược lại
Break (v) : phạm, vi phạm
Exceed (v) : vượt trội
VAT Reg. No : mã số thuế VAT
Originate (v) : khởi đầu
Settle (v) : thanh toán
Trace (v) : truy tìm
Carry out (v) : tiến hành
Intermediary (n) : người làm trung gian (person who is a link between two parties)
Correspondent (n) : ngân hàng có quan hệ đại lý
Telegraphic transfer : chuyển tiền bằng điện tín
Instant cash transfer : chuyển tiền ngay tức thời
Mail transfer : chuyển tiền bằng thư
Absolute security (n) : an toàn tuyệt đối
Straightforward (adj) : đơn giản, không rắc rối
Boundary (n) : biên giới
Reliably (a) : chắc chắn, đáng tin cậy
Domestic : trong nước, nội trợ
Significantly (adv) : một cách đáng kể
Local currency (n) : nội tệ
Generous (adj) : hào phóng
Counter (v) : quầy (chi tiền)
Long term (n) : lãi
Top rate : lãi suất cao nhất
Headline (n) : đề mục (báo, quảng cáo)
Free banking : không tính phí dịch vụ ngân hàng
Generous term : điều kiện hào phóng
Current account (n) : tài khoản vãng lai
Recapitulate (v) : tóm lại, tóm tắt lại
Security courier services : dịch vụ vận chuyển bảo đảm
Beneficiary (n) : người thụ hưởng (person who received money or advantage from st)
First class : phát chuyển nhanh
Upward limit (n) : mức cho phép cao nhất
Facility (n) : phương tiện
Gateway (n) : cổng máy tính
Outward payment (n) : chuyển tiền đi
Inward payment (n) : chuyển tiền đến
Accompany (v) : đi kèm
Interface (n) : giao diện
Non-profit : phi lợi nhuận
Operating cost : chi phí hoạt động
Documentary credit : tín dụng thư
Entry (n) : bút toán
Meet (v) : thanh toán
Capital expenditure : các khoản chi tiêu lớn
Home banking : dịch vụ ngân hàng tại nhà
Remote banking : dịch vụ ngân hàng từ xa
Day-to-day : thường ngày
Manipulate (v) : thao tác
Recovery : sự đòi lại được (nợ)
Adaptor (n) : thiết bị tiếp trợ
Periodically (adv) : thường kỳ
Dependant (n) : người sống dựa người khác
Grant (v) : chấp thuận
Inefficient (adj) : không hiệu quả
Debate (n) : cuộc tranh luận
Bạn cố gắng luyện tập mỗi ngày nhé, Lenguyet.vn chúc bạn học tập hiệu quả.

“A thousand-mile journey must begin with the first step”
(Hành trình vạn dặm khởi đầu từ bước chân đầu tiên) 
– Khổng Tử
Xem các bài viết liên quan tại đây: Cách học từ vựng tiếng anh nhanh nhất